may vá
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ hoạt động may và vá quần áo: "may vá" là hành động dùng kim chỉ để tạo ra hoặc sửa chữa quần áo, đồ vải.
- Công việc thủ công: "may vá" cũng được dùng để nói về nghề thủ công liên quan đến việc tạo ra hoặc sửa chữa các sản phẩm từ vải.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ tôi thường dành thời gian rảnh để may vá quần áo cho gia đình. (Mẹ tôi dùng kim chỉ để làm hoặc sửa quần áo.)
- Cô ấy học may vá để tự thiết kế trang phục. (Cô ấy học cách dùng kim chỉ tạo ra quần áo.)
- Anh ấy không biết may vá, nên phải nhờ người khác sửa áo. (Anh ấy không có kỹ năng dùng kim chỉ để sửa đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"may vá" như một nghề nghiệp: chỉ công việc chuyên làm quần áo hoặc sửa chữa đồ vải.
- Bà ngoại tôi làm nghề may vá từ khi còn trẻ. (Bà tôi chuyên tạo ra và sửa chữa quần áo.)
"may vá" trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ: nói về kỹ thuật thêu thùa, đính kết.
- Lớp học may vá dạy cách thêu hoa văn trên vải. (Lớp học hướng dẫn kỹ thuật dùng kim chỉ để trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
May (động từ): tạo ra quần áo bằng cách khâu vải.
- Cô ấy đang may một chiếc váy mới. (Cô ấy đang khâu vải để tạo ra váy.)
Vá (động từ): sửa chữa chỗ rách trên quần áo.
- Tôi phải vá chiếc áo bị rách. (Tôi dùng kim chỉ để khâu lại chỗ rách.)
Khâu (động từ): dùng kim chỉ nối các mảnh vải lại với nhau, thường là một phần của "may vá".
- Cô ấy khâu cúc áo bị rơi. (Cô ấy dùng kim chỉ gắn lại cúc áo.)
Từ đồng nghĩa
- May mặc: hoạt động tạo ra quần áo, thường bao hàm cả thiết kế và may.
- Thêu thùa: trang trí vải bằng chỉ màu, thường đi kèm với may vá.
- Sửa đồ: sửa chữa quần áo, tương tự như "vá".
Thành ngữ liên quan
Khéo tay hay làm: thành ngữ chỉ người có kỹ năng may vá và làm việc thủ công.
- Cô ấy khéo tay hay làm, thường tự may vá quần áo cho cả nhà. (Cô ấy giỏi may vá và các công việc thủ công khác.)
Tay kim tay chỉ: miêu tả người đang thực hiện công việc may vá.
- Bà cụ tay kim tay chỉ suốt ngày. (Bà cụ luôn cầm kim chỉ để may vá.)